hè hụi
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng nhau góp sức, cùng nhau ra sức làm một việc gì đó: "hè hụi" diễn tả hành động nhiều người cùng hợp sức, cùng nỗ lực để thực hiện một công việc chung, thường là việc nặng nhọc hoặc cần nhiều sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả xóm hè hụi khiêng chiếc tủ lên gác. (Cả xóm cùng nhau góp sức khiêng chiếc tủ lên gác.)
- Mọi người hè hụi dựng lại căn nhà bị đổ sau cơn bão. (Mọi người cùng nhau ra sức dựng lại căn nhà bị đổ sau cơn bão.)
- Bọn trẻ hè hụi kéo chiếc thuyền vào bờ. (Lũ trẻ cùng nhau gắng sức kéo chiếc thuyền vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hè hụi làm": cùng nhau cố gắng, ra sức làm việc gì.
- Cả gia đình hè hụi làm để kịp giao hàng cho khách. (Cả gia đình cùng nhau cố gắng làm để kịp giao hàng cho khách.)
"hè hụi giúp": cùng nhau xúm lại giúp đỡ.
- Thấy nhà có việc, bà con lối xóm hè hụi giúp. (Thấy nhà có việc, bà con lối xóm cùng nhau xúm lại giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Hì hục (động từ): làm việc gì một cách chăm chỉ, miệt mài, thường là công việc lao động chân tay nặng nhọc.
- Anh ấy hì hục đào đất cả buổi sáng. (Anh ấy miệt mài đào đất cả buổi sáng.)
Hùn hạ (động từ): góp vốn, góp công chung để cùng làm ăn, kinh doanh.
- Mấy anh em hùn hạ mở một quán cà phê. (Mấy anh em góp vốn chung mở một quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Chung sức: cùng góp sức lực lại.
- Hợp lực: cùng hợp sức lại.
- Xúm vào: cùng nhau tham gia vào làm việc gì đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hè hụi" thường được dùng như một động từ đơn lẻ hoặc kết hợp trực tiếp với động từ khác (như "hè hụi đẩy", "hè hụi kéo") và không có cấu trúc phrasal verb riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "hè hụi". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động cụ thể.)